Fm88
Chi tiết trận đấu
Trang chủChad vs Central African Republic

Chad vs Central African Republic

Khám phá thông tin Chad vs Central African Republic thuộc FIFA World Cup qualification (CAF), diễn ra lúc 23:00 ngày 12/10/2025 tại Fm88.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
23:00 ngày 12/10/2025
Chad

Chad

2 - 3
Central African Republic

Central African Republic

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu12/10/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4022096
Thống kê

Thống kê trận đấu

ChadChỉ sốCentral African Republic
94Chỉ số 2459
9Chỉ số 225
62Chỉ số 2538
138Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
10Chỉ số 26
5Chỉ số 217
3Chỉ số 37
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Chad

Sơ đồ 4-2-3-1
221748131461112710

Đội hình xuất phát

J.Mbaynaissem
J.Mbaynaissem#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Allarabaye#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Felix Noubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C. Tchouplaou
C. Tchouplaou#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Osee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Kaiba
D.Kaiba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Thiam
M.Thiam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Célestin Ecua
Célestin Ecua#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Kouma
L.Kouma#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Tchaouna
H.Tchaouna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Mouandilmadji
M.Mouandilmadji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Mouandilmadji#1
M.Mouandilmadji
M.Mouandilmadji#5
M.Mouandilmadji
M.Mouandilmadji#3
M.Mouandilmadji#20
M.Mouandilmadji#19
M.Mouandilmadji#9
M.Mouandilmadji
M.Mouandilmadji#15
M.Mouandilmadji
M.Mouandilmadji#18
M.Mouandilmadji#21
M.Mouandilmadji#2
M.Mouandilmadji
M.Mouandilmadji#23
M.Mouandilmadji#16

Central African Republic

Sơ đồ 4-1-4-1
9181411236163457

Đội hình xuất phát

M.Djimet
M.Djimet#9 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou
Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Mokonou#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Baboula
G.Baboula#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
H.Gambor
H.Gambor#23 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Guesset-Bangagbi
D.Guesset-Bangagbi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Youfeigane
D.Youfeigane#16 · G · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Yangao
F.Yangao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Cherubin Merius Basse-Zokana
Cherubin Merius Basse-Zokana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Miambaye Fourdeau
Miambaye Fourdeau#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N. Ato#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N. Ato
N. Ato#20
N. Ato#19
N. Ato
N. Ato#8
N. Ato
N. Ato#12
N. Ato
N. Ato#10
N. Ato
N. Ato#17
N. Ato
N. Ato#21
N. Ato
N. Ato#2
N. Ato
N. Ato#15
N. Ato#22
N. Ato
N. Ato#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
6510
2
Burkina FasoBurkina Faso
6321
3
Sierra LeoneSierra Leone
7232
4
Guinea BissauGuinea Bissau
7142
5
EthiopiaEthiopia
6132
6
DjiboutiDjibouti
6015

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
7511
2
SenegalSenegal
6330
3
SudanSudan
6330
4
TogoTogo
6042
5
South SudanSouth Sudan
7034
6
MauritaniaMauritania
6024

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
6411
2
RwandaRwanda
6222
3
BeninBenin
6222
4
NigeriaNigeria
6141
5
LesothoLesotho
6132
6
ZimbabweZimbabwe
6042

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
7511
2
CameroonCameroon
7430
3
LibyaLibya
7322
4
AngolaAngola
7142
5
MauritiusMauritius
7124
6
SwazilandSwaziland
7025

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
5500
2
TanzaniaTanzania
4202
3
ZambiaZambia
4103
4
NigerNiger
3102
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
2002

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
7601
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
6510
3
BurundiBurundi
6312
4
GambiaGambia
7214
5
KenyaKenya
7133
6
SeychellesSeychelles
7007

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
7601
2
MozambiqueMozambique
6402
3
GuineaGuinea
7313
4
BotswanaBotswana
7304
5
UgandaUganda
6303
6
SomaliaSomalia
7016

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
7610
2
NamibiaNamibia
7331
3
LiberiaLiberia
7313
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
7313
5
MalawiMalawi
7304
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
7007

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
7511
2
MadagascarMadagascar
7412
3
MaliMali
7331
4
ComorosComoros
7403
5
Central African RepublicCentral African Republic
7124
6
ChadChad
7016
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chad

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Central African Republic

Central African RepublicCentral African Republic0 - 5GhanaGhana
Match #4022087 · Home #20018 · Away #11017 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic0 - 2ComorosComoros
Match #4022094 · Home #20018 · Away #22465 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
MadagascarMadagascar2 - 0Central African RepublicCentral African Republic
Match #4022092 · Home #20040 · Away #20018 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic0 - 0TanzaniaTanzania
Match #4360525 · Home #20018 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MadagascarMadagascar2 - 0Central African RepublicCentral African Republic
Match #4360522 · Home #20040 · Away #20018 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic0 - 1MauritaniaMauritania
Match #4360520 · Home #20018 · Away #20389 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Burkina FasoBurkina Faso4 - 2Central African RepublicCentral African Republic
Match #4360518 · Home #10309 · Away #20018 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
GuineaGuinea1 - 1Central African RepublicCentral African Republic
Match #4387243 · Home #13612 · Away #20018 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic0 - 0NigerNiger
Match #4387221 · Home #20018 · Away #23178 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic2 - 1MauritaniaMauritania
Match #4337707 · Home #20018 · Away #20389 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chad
#12#20#30#43#510#60#70
Central African Republic
#13#22#30#47#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K